chi trả
Định nghĩa
- Động từ:
- Thanh toán, trả tiền cho một khoản nợ, dịch vụ hoặc chi phí: "chi trả" chỉ hành động dùng tiền bạc hoặc tài sản để thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thoả thuận hoặc yêu cầu.
- Đền bù, thực hiện một nghĩa vụ tài chính: "chi trả" còn mang nghĩa đáp ứng một khoản tiền phải trả, thường mang tính hệ thống hoặc định kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty phải chi trả lương cho nhân viên đúng hạn. (Công ty có nghĩa vụ thanh toán tiền lương cho người lao động khi đến kỳ.)
- Anh ấy đã chi trả toàn bộ viện phí cho mẹ. (Anh ấy đã thanh toán tất cả các khoản tiền viện cho mẹ mình.)
- Khách hàng có thể chi trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. (Người mua có thể lựa chọn hình thức thanh toán bằng tiền thật hoặc qua ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khả năng chi trả": khả năng tài chính để thực hiện một khoản thanh toán.
- Trước khi vay, ngân hàng sẽ đánh giá khả năng chi trả của bạn. (Ngân hàng xem xét liệu bạn có đủ điều kiện tài chính để trả nợ hay không.)
"Nghĩa vụ chi trả": trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức phải thanh toán một khoản tiền.
- Nghĩa vụ chi trả thuế là bắt buộc với mọi công dân. (Việc nộp thuế là trách nhiệm mà mọi người dân phải thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanh toán (động từ): trả tiền để hoàn tất một giao dịch — thường dùng trong ngữ cảnh mua bán.
- Trả nợ (cụm động từ): hoàn trả số tiền đã vay.
- Đóng tiền (cụm động từ): nộp một khoản tiền theo quy định (thường dùng cho phí, lệ phí).
Từ đồng nghĩa
- Thanh toán: trả tiền để kết thúc một nghĩa vụ tài chính.
- Trả tiền: đưa tiền để mua hàng hoá, dịch vụ.
- Hoàn trả: trả lại số tiền đã nhận (thường dùng trong vay mượn).
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- Chi trả một giá đắt: phải chịu hậu quả nghiêm trọng (thường không chỉ bằng tiền).
- Anh ta đã chi trả một giá đắt cho sự thiếu trách nhiệm của mình. (Anh ta phải gánh chịu hậu quả nặng nề vì đã không có trách nhiệm.)